dã nhân

dã nhân

Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng già đó có loài dã nhân sinh sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngnơi hoang dã, xa cách xã hội văn minh: Chỉ một người hoặc một nhóm người được cho sinh sống trong các khu rừng rậm hoặc vùng núi hoang vu, tách biệt khỏi cộng đồng loài người hiện đại.
    • Sinh vật huyền thoại giống người, sống trong rừng sâu: Trong văn hóa dân gian các câu chuyện, đây thường một sinh vật bí ẩn, hình dáng giống vượn người khổng lồ hoặc người nguyên thủy, được đồn đại sống ẩn mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng già đó loài nhân sinh sống. (Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng già đó loài nhân sinh sống.)
    • Những câu chuyện về nhân vùng Tây Nguyên luôn thu hút sự tò mò. (Những câu chuyện về nhân vùng Tây Nguyên luôn thu hút sự tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy tìm nhân": chỉ các hoạt động thám hiểm, nghiên cứu nhằm tìm kiếm bằng chứng về sự tồn tại của sinh vật này.

    • Đoàn thám hiểm đã lên đường truy tìm nhânvùng rừng núi hiểm trở. (Đoàn thám hiểm đã lên đường truy tìm nhânvùng rừng núi hiểm trở.)
  • "dấu chân nhân": thường dùng để chỉ những dấu vết lớn, hình dáng giống bàn chân người được phát hiện trong rừng được cho của sinh vật này.

    • Họ phát hiện những dấu chân nhân khổng lồ in trên lớp bùn. (Họ phát hiện những dấu chân nhân khổng lồ in trên lớp bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Người rừng: Cụm từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người sống lâu trong rừng, tách biệt với xã hội.
  • Vượn người khổng lồ: Thuật ngữ chỉ các loài linh trưởng lớn hình dáng giống người (như gorilla), đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên tưởng đến khái niệm " nhân" trong các báo cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Người hoang dã: Chỉ người sống theo lối nguyên thủy, chưa văn minh.
  • Quái vật chân to (dịch từ "Bigfoot"): Tên gọi một sinh vật huyền thoại tương tựBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ " nhân")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ " nhân")